베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nỗi sợ hãi" (1)
nỗi sợ hãi
영어
명사fear
관련 단어 "nỗi sợ hãi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nỗi sợ hãi" (2)
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận.
Spreading fear about Mr. Putin is a shortsighted act.
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận và thiếu nghiêm túc.
Spreading fear about Mr. Putin is a shortsighted and unserious act.
